베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lượt xem" (1)
lượt xem
영어
명사view count
Video này đã đạt hàng triệu lượt xem trong một ngày.
This video reached millions of views in one day.
관련 단어 "lượt xem" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "lượt xem" (1)
Video này đã đạt hàng triệu lượt xem trong một ngày.
This video reached millions of views in one day.
